Cách phát âm jamais

jamais phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jamais Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamais Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamais Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamais trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jamais ví dụ trong câu

    • L'élégance est la seule beauté qui ne se fane jamais [Audrey Hepburn]

      phát âm L'élégance est la seule beauté qui ne se fane jamais [Audrey Hepburn] Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Elle est modeste : elle ne se vante jamais

      phát âm Elle est modeste : elle ne se vante jamais Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jamais phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm jamais Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamais Phát âm của morenodabahia15 (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamais trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: aoûtmerciFrançaisnoustrès bien