Cách phát âm jamais

jamais phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamais trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jamais ví dụ trong câu

    • L'élégance est la seule beauté qui ne se fane jamais [Audrey Hepburn]

      phát âm L'élégance est la seule beauté qui ne se fane jamais [Audrey Hepburn] Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Elle est modeste : elle ne se vante jamais

      phát âm Elle est modeste : elle ne se vante jamais Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jamais phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamais trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !