Cách phát âm jamboree

trong:
jamboree phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdʒæmbəˈriː
Accent:
    American
  • phát âm jamboree Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamboree Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jamboree Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamboree trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jamboree

    • a gay festivity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jamboree phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jamboree Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamboree trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jamboree

    • réunion internationale de scouts
    • Nouvelle orthographe réunion internationale de scouts
jamboree phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jamboree Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jamboree trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough