Cách phát âm japonesas

Thêm thể loại cho japonesas

japonesas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm japonesas Phát âm của cc4miloo (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm japonesas Phát âm của SlowSpanish21 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm japonesas Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm japonesas Phát âm của carlosvasco (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm japonesas trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • japonesas ví dụ trong câu

    • Osamu Dazai, uno de los escritores más admirados por la juventud nipona, fue el enfant terrible de las letras japonesas del siglo XX (Osamu Dazai, Repudiados)

      phát âm Osamu Dazai, uno de los escritores más admirados por la juventud nipona, fue el enfant terrible de las letras japonesas del siglo XX (Osamu Dazai, Repudiados) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: perrocallellamadesmembramientobuenas noches