Cách phát âm je suis en train de manger

je suis en train de manger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm je suis en train de manger trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: qu'est-ce que c'estanglaispomme de terrecrêpesPeugeot