Cách phát âm jiggle

Thêm thể loại cho jiggle

jiggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒɪɡl̩
  • phát âm jiggle Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jiggle Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jiggle Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jiggle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jiggle

    • a slight irregular shaking motion
    • move to and fro
  • Từ đồng nghĩa với jiggle

    • phát âm oscillate oscillate [en]
    • phát âm sway sway [en]
    • phát âm totter totter [en]
    • phát âm undulate undulate [en]
    • phát âm wobble wobble [en]
    • phát âm rock rock [en]
    • phát âm jar jar [en]
    • phát âm shake shake [en]
    • phát âm jerk jerk [en]
    • jiggle (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato