Cách phát âm jockey

jockey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒɒki
Accent:
    American
  • phát âm jockey Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jockey Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jockey Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jockey trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jockey ví dụ trong câu

    • No, I don't get out there any more. I'm a desk jockey now.

      phát âm No, I don't get out there any more. I'm a desk jockey now. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jockey

    • someone employed to ride horses in horse races
    • an operator of some vehicle or machine or apparatus
    • defeat someone through trickery or deceit
  • Từ đồng nghĩa với jockey

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jockey phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm jockey Phát âm của Ariadnea (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jockey Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jockey trong Tiếng Ý

jockey phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jockey Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jockey Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jockey Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jockey trong Tiếng Đức

jockey phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm jockey Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jockey trong Tiếng Luxembourg

jockey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jockey jockey [eu] Bạn có biết cách phát âm từ jockey?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand