Cách phát âm jocote

trong:
jocote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm jocote Phát âm của Artemio (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jocote trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jocote phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm jocote Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jocote trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jocote

    • common tropical American shrub or small tree with purplish fruit

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante