Cách phát âm jumeaux

jumeaux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒy.mo
  • phát âm jumeaux Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jumeaux trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jumeaux ví dụ trong câu

    • Je voudrais des lits jumeaux

      phát âm Je voudrais des lits jumeaux Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Damien et Gilles sont jumeaux, mais ils n'ont pas le même style de vie

      phát âm Damien et Gilles sont jumeaux, mais ils n'ont pas le même style de vie Phát âm của BullCheat (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle