BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm juvenile

trong:
Filter language and accent
filter
juvenile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒuːvənaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm juvenile
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm juvenile
    Phát âm của JVMacKenzie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JVMacKenzie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của juvenile

    • a young person, not fully developed
    • of or relating to or characteristic of or appropriate for children or young people
    • displaying or suggesting a lack of maturity
  • Từ đồng nghĩa với juvenile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juvenile trong Tiếng Anh

juvenile phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm juvenile
    Phát âm của azer123 (Nam từ Tunisia) Nam từ Tunisia
    Phát âm của  azer123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juvenile trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ juvenile?
juvenile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ juvenile juvenile   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel