Cách phát âm kämmen

kämmen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkɛmən
  • phát âm kämmen Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kämmen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kämmen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • kämmen ví dụ trong câu

    • sich die Haare kämmen

      phát âm sich die Haare kämmen Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo)
    • sich die Haare kämmen

      phát âm sich die Haare kämmen Phát âm của Evolyzer (Nam từ Thụy Sỹ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kämmen phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm kämmen Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kämmen trong Tiếng Phần Lan

kämmen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm kämmen Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kämmen trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt