Cách phát âm rubidiy

rubidiy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rubidiy rubidiy [uz] Bạn có biết cách phát âm từ rubidiy?
  • Ghi âm từ rubidiy rubidiy [kaa] Bạn có biết cách phát âm từ rubidiy?

Từ ngẫu nhiên: qadrdonlikqadrlamoqqadrliqadrsizqaerda