Cách phát âm kaj tiel plu

Thêm thể loại cho kaj tiel plu

kaj tiel plu phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của vikungen1 (Nam từ Na Uy)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của Format (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kaj tiel plu Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kaj tiel plu trong Quốc tế ngữ

Cụm từ
  • kaj tiel plu ví dụ trong câu

    • La personaj pronomoj estas 'mi', 'vi', 'li', 'ŝi', kaj tiel plu.

      phát âm La personaj pronomoj estas 'mi', 'vi', 'li', 'ŝi', kaj tiel plu. Phát âm của ps90 (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EsperantoMi ne parolas Esperantonknabosciivi