Cách phát âm kalosze

trong:
kalosze phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kalosze Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kalosze Phát âm của lahestani (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kalosze Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalosze trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kalosze ví dụ trong câu

    • Wszedł wprost z dworu do sieni, zdjął kalosze i w skarpetach podszedł do mnie.

      phát âm Wszedł wprost z dworu do sieni, zdjął kalosze i w skarpetach podszedł do mnie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony