Cách phát âm kamizelka

trong:
kamizelka phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kamizelka Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kamizelka Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kamizelka trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kamizelka ví dụ trong câu

    • Częścią ubioru mężczyzny jest kamizelka.

      phát âm Częścią ubioru mężczyzny jest kamizelka. Phát âm của bancerz (Nam từ Gruzia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień