Cách phát âm kapsułka

kapsułka phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kapsułka Phát âm của doro_tab (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kapsułka Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kapsułka trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kapsułka ví dụ trong câu

    • Ten lek jest naprawdę drogi, bo jedna kapsułka kosztuje 12 zł.

      phát âm Ten lek jest naprawdę drogi, bo jedna kapsułka kosztuje 12 zł. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?