Cách phát âm kartu [lt.]

kartu [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm kartu [lt.] Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kartu [lt.] Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kartu [lt.] trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • kartu [lt.] ví dụ trong câu

    • jie kartu tą padarė (jiẽ kartù tą̃ padãrė)

      phát âm jie kartu tą padarė (jiẽ kartù tą̃ padãrė) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • kartu su (kártu sù)

      phát âm kartu su (kártu sù) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Gecevičiusabejoja ( >abejoti)liptimaudo ( >maudyti)storėja ( >storėti)