Cách phát âm Kenntnisse

Thêm thể loại cho Kenntnisse

Kenntnisse phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkɛntnɪsə
  • phát âm Kenntnisse Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kenntnisse Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kenntnisse Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kenntnisse trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Kenntnisse ví dụ trong câu

    • Interessen und Kenntnisse

      phát âm Interessen und Kenntnisse Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • umfassendere Kenntnisse

      phát âm umfassendere Kenntnisse Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen