Cách phát âm kibibyte

kibibyte phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kibibyte Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kibibyte trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kibibyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm kibibyte Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kibibyte trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của kibibyte

    • a unit of information equal to 1024 bytes

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt