Cách phát âm kieszeń

kieszeń phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kieszeń Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kieszeń Phát âm của cherries98 (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kieszeń trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kieszeń ví dụ trong câu

    • Znam cię jak własną kieszeń.

      phát âm Znam cię jak własną kieszeń. Phát âm của Akarra (Nữ từ Áo)
    • Ja tego nie kupię. To jest za drogie! Nie na moją kieszeń!

      phát âm Ja tego nie kupię. To jest za drogie! Nie na moją kieszeń! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Maria Skłodowska-CurieKrakówjabłkoBarbarawitaj