Cách phát âm kilometre

kilometre phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɪləˌmiːtə; kɪˈlɒmɪtə
    British
  • phát âm kilometre Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm kilometre Phát âm của DaBeast (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm kilometre Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kilometre Phát âm của ejdeng (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • kilometre ví dụ trong câu

    • It's just one more kilometre to the nearest gas station. We should make it

      phát âm It's just one more kilometre to the nearest gas station. We should make it Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của kilometre

    • a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kilometre phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm kilometre Phát âm của Redingot (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometre trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • kilometre ví dụ trong câu

    • bir kilometre

      phát âm bir kilometre Phát âm của irfandotco (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • Plaj iki kilometre uzakta.

      phát âm Plaj iki kilometre uzakta. Phát âm của sevdas (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)
kilometre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm kilometre Phát âm của elend (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kilometre trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của kilometre

    • unité de mesure de distance, de symbole km, valant mille mètres

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday