Cách phát âm Kleid

trong:
Kleid phát âm trong Tiếng Đức [de]
klaɪ̯t
  • phát âm Kleid Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kleid Phát âm của fona (Nữ từ Áo)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kleid Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kleid Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kleid Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kleid trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Kleid ví dụ trong câu

    • Zu diesem Kleid gehört ein blauer Hut.

      phát âm Zu diesem Kleid gehört ein blauer Hut. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Das Kleid steht ihr ausgezeichnet.

      phát âm Das Kleid steht ihr ausgezeichnet. Phát âm của prendlebus (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Kleid phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Kleid Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kleid trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich