Cách phát âm knighthood

trong:
knighthood phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm knighthood Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm knighthood Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knighthood trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • knighthood ví dụ trong câu

    • The Order of the Garter is the oldest British knighthood founded by Edward III in 1348

      phát âm The Order of the Garter is the oldest British knighthood founded by Edward III in 1348 Phát âm của quixet (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của knighthood

    • aristocrats holding the rank of knight

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant