Cách phát âm koło

koło phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm koło Phát âm của riddle (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm koło Phát âm của tomtompl (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm koło Phát âm của karo_inka (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm koło trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • koło ví dụ trong câu

    • Nowosiółki to nazwa wielu wsi w Polsce, z których jedna jest koło Grodna.

      phát âm Nowosiółki to nazwa wielu wsi w Polsce, z których jedna jest koło Grodna. Phát âm của (Từ )
    • Spotkamy się później! Może koło siódmej wieczorem, przed kinem "Promyk".

      phát âm Spotkamy się później! Może koło siódmej wieczorem, przed kinem "Promyk". Phát âm của (Từ )
    • Będę na was czekał pod zegarem na rynku Starego Miasta, koło "Telimeny" (nazwa kawiarni).

      phát âm Będę na was czekał pod zegarem na rynku Starego Miasta, koło "Telimeny" (nazwa kawiarni). Phát âm của (Từ )
    • Wymiana koła samochodu z przebitą oponą na koło zapasowe to dla mnie betka. (= żaden problem, prościzna, łatwizna, igraszka)

      phát âm Wymiana koła samochodu z przebitą oponą na koło zapasowe to dla mnie betka. (= żaden problem, prościzna, łatwizna, igraszka) Phát âm của (Từ )
    • (Do małej dziewczynki) Dorotko! Przynieś tatusiowi telefon komórkowy. (On) Jest na stoliku koło telewizora.

      phát âm (Do małej dziewczynki) Dorotko! Przynieś tatusiowi telefon komórkowy. (On) Jest na stoliku koło telewizora. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

koło đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ koło koło [szl] Bạn có biết cách phát âm từ koło?

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny