Cách phát âm kocht

kocht phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm kocht Phát âm của sebstar (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kocht trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • kocht ví dụ trong câu

    • Er kocht gerade das Abendessen.

      phát âm Er kocht gerade das Abendessen. Phát âm của Evolyzer (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Meine Oma kocht gerne gutes Szegediner Gulasch.

      phát âm Meine Oma kocht gerne gutes Szegediner Gulasch. Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kocht phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm kocht Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kocht trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau