Cách phát âm kolarz

kolarz phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kolarz Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kolarz trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kolarz ví dụ trong câu

    • Niestety, nasz kolarz znalazł się dopiero w trzeciej dziesiątce zawodników.

      phát âm Niestety, nasz kolarz znalazł się dopiero w trzeciej dziesiątce zawodników. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony