Cách phát âm konkursowy

konkursowy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm konkursowy Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm konkursowy trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • konkursowy ví dụ trong câu

    • Żeby przejść przez ten konkursowy egzamin, musisz być obkuty na cztery nogi.

      phát âm Żeby przejść przez ten konkursowy egzamin, musisz być obkuty na cztery nogi. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień