Cách phát âm kraksa

kraksa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm kraksa Phát âm của tomw (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm kraksa Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kraksa trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • kraksa ví dụ trong câu

    • Czy są świadkowie na to jak i kiedy nastąpiła ta kraksa na 5 kilometrów od Janowa?

      phát âm Czy są świadkowie na to jak i kiedy nastąpiła ta kraksa na 5 kilometrów od Janowa? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny