Cách phát âm krasomówcze

krasomówcze phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm krasomówcze Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm krasomówcze Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm krasomówcze trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • krasomówcze ví dụ trong câu

    • Ich krasomówcze wywody zachwycały jednych, ale irytowały drugich.

      phát âm Ich krasomówcze wywody zachwycały jednych, ale irytowały drugich. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: wyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub BłaszczykowskiabsolutniePaweł