Cách phát âm kronen

trong:
kronen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkʀoːnən
  • phát âm kronen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kronen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • kronen ví dụ trong câu

    • Kronen Zeitung

      phát âm Kronen Zeitung Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kronen phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm kronen Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kronen trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende