Cách phát âm kuprinėtojas (m. / f.) [lt.]

kuprinėtojas (m. / f.) [lt.] phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm kuprinėtojas (m. / f.) [lt.] Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kuprinėtojas (m. / f.) [lt.] trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: panika [lt.]kalakutas [lt.]karštisavižos (dgs.)narkotikai ( >narkotikas) [lt.]