Cách phát âm Kurfürstendamm

Kurfürstendamm phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Kurfürstendamm Phát âm của sebastian (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kurfürstendamm Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kurfürstendamm trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Kurfürstendamm ví dụ trong câu

    • Den Kurfürstendamm nennt man zur Zeit auch Kudamm, den Alexanderplatz – Alex.

      phát âm Den Kurfürstendamm nennt man zur Zeit auch Kudamm, den Alexanderplatz – Alex. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)
    • Kurfürstendamm ist ein Einkaufs- und Promenadensstraße in Berlin.

      phát âm Kurfürstendamm ist ein Einkaufs- und Promenadensstraße in Berlin. Phát âm của Equis (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich