Cách phát âm L'entrée

Thêm thể loại cho L'entrée

L'entrée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm L'entrée Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm L'entrée trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • L'entrée ví dụ trong câu

    • Il y a des carrières de pierre à l'entrée du village

      phát âm Il y a des carrières de pierre à l'entrée du village Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Les grévistes bloquaient l'entrée de l'usine

      phát âm Les grévistes bloquaient l'entrée de l'usine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment