Cách phát âm l'exportation

Thêm thể loại cho l'exportation

l'exportation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm l'exportation Phát âm của margomichelsen (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm l'exportation Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm l'exportation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • l'exportation ví dụ trong câu

    • Les grands crus de Bordeaux sont vendus à l'exportation

      phát âm Les grands crus de Bordeaux sont vendus à l'exportation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les activités productrices du pays sont orientées vers l'exportation

      phát âm Les activités productrices du pays sont orientées vers l'exportation Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman