Cách phát âm Lärm

Lärm phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlɛʁm
  • phát âm Lärm Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lärm Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lärm Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lärm Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lärm trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Lärm ví dụ trong câu

    • den Lärm der Straße hinter seinem Rücken und doch in seinen Ohren zu haben

      phát âm den Lärm der Straße hinter seinem Rücken und doch in seinen Ohren zu haben Phát âm của slin (Nam từ Đức)
    • der Lärm

      phát âm der Lärm Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • der Lärm

      phát âm der Lärm Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lärm phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Lärm Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lärm trong Tiếng Estonia

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau