Cách phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.)

labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) Phát âm của kastuvas (Nam từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) Phát âm của Tetibaik (Nam từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) Phát âm của Vytautas (Nam từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) Phát âm của mildamilda (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • labas (lãbas; m.vns.;dkt./bdv.>~; jst.) ví dụ trong câu

    • labas vakaras! (lãbas vãkaras)

      phát âm labas vakaras! (lãbas vãkaras) Phát âm của Irinalt (Nữ từ Litva)
    • labas rytas! (lãbas rýtas)

      phát âm labas rytas! (lãbas rýtas) Phát âm của Irinalt (Nữ từ Litva)
    • laba diena! (labà dienà)

      phát âm laba diena! (labà dienà) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • labas rytas (lãbas rýtas)

      phát âm labas rytas (lãbas rýtas) Phát âm của Vytautas (Nam từ Litva)
    • labas rytas (lãbas rýtas)

      phát âm labas rytas (lãbas rýtas) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: žaltys [lt.]Didžioji Britanija [vtv.]aš tave myliuprezidentė Dalia Grybauskaitėant [lt.]