Cách phát âm lada dzień

lada dzień phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lada dzień Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lada dzień trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • lada dzień ví dụ trong câu

    • Spodziewamy się ich wizyty lada dzień. (1) Przyjadą do nas wracając z Włoch. [(1)= w ciągu kilku najbliższych dni]

      phát âm Spodziewamy się ich wizyty lada dzień. (1) Przyjadą do nas wracając z Włoch. [(1)= w ciągu kilku najbliższych dni] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: koniecmiłośćbabciaKarolinaMikołaj