Cách phát âm ladrón

Thêm thể loại cho ladrón

ladrón phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
laˈðɾon
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ladrón Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ladrón Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ladrón trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ladrón ví dụ trong câu

    • Un cleptómano no es lo mismo que un ladrón

      phát âm Un cleptómano no es lo mismo que un ladrón Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • El ladrón ha robado mi reloj

      phát âm El ladrón ha robado mi reloj Phát âm của catalinaE (Nữ từ Colombia)
    • El que roba a un ladrón tiene cien años de perdón.

      phát âm El que roba a un ladrón tiene cien años de perdón. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ladrón phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ladrón Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ladrón trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate