Cách phát âm laggard

trong:
laggard phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlæɡəd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm laggard Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laggard Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laggard Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm laggard Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laggard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • laggard ví dụ trong câu

    • March on, my soul, nor like the laggard stay

      phát âm March on, my soul, nor like the laggard stay Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của laggard

    • someone who takes more time than necessary; someone who lags behind
    • wasting time
  • Từ đồng nghĩa với laggard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant