Cách phát âm laissez-faire

laissez-faire phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɛseɪˈfɛː , lɛsefɛʀ
Accent:
    British
  • phát âm laissez-faire Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laissez-faire Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laissez-faire Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laissez-faire trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của laissez-faire

    • with minimally restricted freedom in commerce

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

laissez-faire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɛ.se.fɛʁ
  • phát âm laissez-faire Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm laissez-faire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm laissez-faire trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của laissez-faire

    • fait de laisser se dérouler une action bien que l'on soit conscient des risques encourus par la personne effectuant cette action
    • attitude consistant à ne pas intervenir, notamment en économie, libéralisme

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude