Cách phát âm lakatos

Thêm thể loại cho lakatos

lakatos phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lakatos Phát âm của josef1 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lakatos Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lakatos trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lakatos phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lakatos Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lakatos Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lakatos trong Tiếng Hungary

Cụm từ
  • lakatos ví dụ trong câu

    • Minősített lakatos zárszerelő.

      phát âm Minősített lakatos zárszerelő. Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)
lakatos phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm lakatos Phát âm của kayque (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lakatos trong Tiếng Bồ Đào Nha

lakatos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lakatos lakatos [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ lakatos?
  • Ghi âm từ lakatos lakatos [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ lakatos?
  • Ghi âm từ lakatos lakatos [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ lakatos?

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen