Cách phát âm langoustine

langoustine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɒŋɡuːsˈtiːn
Accent:
    British
  • phát âm langoustine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm langoustine Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm langoustine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của langoustine

    • caught in European waters; slenderer than American lobster

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

langoustine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm langoustine Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm langoustine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của langoustine

    • petit crustacé décapode comestible, appelé aussi homard de Norvège
  • Từ đồng nghĩa với langoustine

langoustine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm langoustine Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm langoustine trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel