Cách phát âm lapis lazuli

lapis lazuli phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm lapis lazuli Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapis lazuli trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lapis lazuli phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm lapis lazuli Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapis lazuli trong Tiếng Latin

lapis lazuli phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm lapis lazuli Phát âm của matheusyhwh (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lapis lazuli trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • lapis lazuli ví dụ trong câu

    • O colar egípcio era feito de lapis lazuli da Pérsia

      phát âm O colar egípcio era feito de lapis lazuli da Pérsia Phát âm của matheusyhwh (Nam từ Brasil)
    • O colar egípcio era feito de lapis lazuli da Pérsia

      phát âm O colar egípcio era feito de lapis lazuli da Pérsia Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil)
lapis lazuli đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lapis lazuli lapis lazuli [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ lapis lazuli?
  • Ghi âm từ lapis lazuli lapis lazuli [pt - br] Bạn có biết cách phát âm từ lapis lazuli?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk