Cách phát âm lascar

lascar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm lascar Phát âm của patriciahollanda (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lascar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • lascar ví dụ trong câu

    • Eu vou te lascar um beijo.

      phát âm Eu vou te lascar um beijo. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lascar

    • lascar,1 Partir em lascas. Tirar lascas de. V. i. Abrir em lascas. * Gír. Defecar, evacuar. * Prov. minh. Fugir.lascar,2 m. Ant. Corpo de soldados indianos. (Persa laxcar)
    • partir(-se) em lascas;
    • fender(-se);

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lascar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lascar Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lascar Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lascar trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lascar

    • individu rusé
  • Từ đồng nghĩa với lascar

lascar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm lascar Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lascar trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lascar

    • an East Indian sailor
    • a volcano in the Andes in Chile
lascar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lascar lascar [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ lascar?
  • Ghi âm từ lascar lascar [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ lascar?
  • Ghi âm từ lascar lascar [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ lascar?

Từ ngẫu nhiên: cadeiranoiteamanhãmaçãLeãozinho