Cách phát âm Leakey

Leakey phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːki
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Leakey Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Leakey trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Leakey

    • English paleontologist (son of Louis Leakey and Mary Leakey) who continued the work of his parents; he was appointed director of a wildlife preserve in Kenya but resigned under political pressure (bor
    • English paleontologist (the wife of Louis Leakey) who discovered the Zinjanthropus skull that was 1,750,000 years old (1913-1996)
    • English paleontologist whose account of fossil discoveries in Tanzania changed theories of human evolution (1903-1972)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord