Cách phát âm legal

trong:
legal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːɡl̩
    American
  • phát âm legal Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm legal Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • legal ví dụ trong câu

    • If you are having trouble with the tax authorities you need a legal representative

      phát âm If you are having trouble with the tax authorities you need a legal representative Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I reject your planning application on the grounds that it doesn't match the legal requirements

      phát âm I reject your planning application on the grounds that it doesn't match the legal requirements Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legal

    • established by or founded upon law or official or accepted rules
    • of or relating to jurisprudence
    • relating to or characteristic of the profession of law
  • Từ đồng nghĩa với legal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

legal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm legal Phát âm của JanO (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • legal ví dụ trong câu

    • nur noch hundertprozentig legal

      phát âm nur noch hundertprozentig legal Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • legal - illegal - scheißegal

      phát âm legal - illegal - scheißegal Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với legal

    • phát âm anerkannt anerkannt [de]
    • phát âm berechtigt berechtigt [de]
    • phát âm erlaubt erlaubt [de]
    • phát âm gestattet gestattet [de]
    • phát âm statthaft statthaft [de]
    • phát âm zulässig zulässig [de]
    • mit fug und recht
    • nach den paragrafen
    • nach recht und gesetz
    • von rechts wegen
legal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
le'gal
Accent:
    Other
  • phát âm legal Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • legal ví dụ trong câu

    • No es legal piratear música, pero todo el mundo lo hace

      phát âm No es legal piratear música, pero todo el mundo lo hace Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legal

    • Propio o relacionado con la ley.
    • Que esta permitido por la ley.
  • Từ đồng nghĩa với legal

legal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm legal Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Luxembourg

legal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm legal Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của Gbarp (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của erikasb (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của forvobrasil (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của danyhill (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm legal Phát âm của alemao (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legal

    • que está de acordo com a lei
    • conforme à lei;
    • prescrito por lei
  • Từ đồng nghĩa với legal

legal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm legal Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Thụy Điển

legal phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm legal Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Basque

legal phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm legal Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Khoa học quốc tế

legal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm legal Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legal trong Tiếng Romania

legal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ legal legal [oc] Bạn có biết cách phát âm từ legal?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar