Cách phát âm Lehre

Lehre phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈleːʀə
  • phát âm Lehre Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lehre Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lehre trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Lehre ví dụ trong câu

    • jemandem eine Lehre erteilen

      phát âm jemandem eine Lehre erteilen Phát âm của slin (Nam từ Đức)
    • eine Lehre aus etwas ziehen

      phát âm eine Lehre aus etwas ziehen Phát âm của slin (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt