Cách phát âm lentilles

lentilles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɑ̃.tij
  • phát âm lentilles Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lentilles Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lentilles Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lentilles trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lentilles ví dụ trong câu

    • le petit salé aux lentilles

      phát âm le petit salé aux lentilles Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle a remplacé ses lunettes par des lentilles

      phát âm Elle a remplacé ses lunettes par des lentilles Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras