Cách phát âm libera

Thêm thể loại cho libera

libera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm libera Phát âm của Gyllenhaal (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • libera ví dụ trong câu

    • Quien tiene la llave del signo se libera de la prisión de la imagen. (Michael Tournier)

      phát âm Quien tiene la llave del signo se libera de la prisión de la imagen. (Michael Tournier) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El darwinismo es la historia de cómo la Humanidad se libera de la falsa ilusión de que su destino está controlado por un poder mayor que ella misma. (Phillip E. Johnson)

      phát âm El darwinismo es la historia de cómo la Humanidad se libera de la falsa ilusión de que su destino está controlado por un poder mayor que ella misma. (Phillip E. Johnson) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

libera phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm libera Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Quốc tế ngữ

libera phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm libera Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Bồ Đào Nha

libera phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm libera Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Lombardi

libera phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈli.bɛ.ra
  • phát âm libera Phát âm của isabetta (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • libera ví dụ trong câu

    • Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare.

      phát âm Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare. Phát âm của v_oak (Nam từ Ý)
    • Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare.

      phát âm Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare. Phát âm của Andrea1976 (Nam từ Ý)
    • Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare.

      phát âm Posso chiederti una cosa? E sentiti libera di rifiutare. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
libera phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm libera Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Đức

libera phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm libera Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libera trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • libera ví dụ trong câu

    • sed libera nos a Malo. Amen

      phát âm sed libera nos a Malo. Amen Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
libera đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ libera libera [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ libera?
  • Ghi âm từ libera libera [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ libera?
  • Ghi âm từ libera libera [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ libera?

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo