Cách phát âm libertine

trong:
libertine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪbətiːn
Accent:
    British
  • phát âm libertine Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm libertine Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libertine trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của libertine

    • a dissolute person; usually a man who is morally unrestrained
    • unrestrained by convention or morality
  • Từ đồng nghĩa với libertine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

libertine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
li.bɛʁ.tin
  • phát âm libertine Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm libertine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libertine trong Tiếng Pháp

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với libertine

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel