Cách phát âm libras

libras phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm libras Phát âm của sanj (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm libras Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libras trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • libras ví dụ trong câu

    • Benjamín Franklin dejó un legado testamentario de 1000 libras a su ciudad, Boston, que se convirtió en millones.

      phát âm Benjamín Franklin dejó un legado testamentario de 1000 libras a su ciudad, Boston, que se convirtió en millones. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

libras phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm libras Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm libras trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: alegríazapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevo